phytophthora infestans

phytophthora infestans

A scientist examines a potato leaf infected with Phytophthora infestans under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Phytophthora infestans một loại nấm (thuộc nhóm oomycete) gây ra bệnh mốc sương muộn (late blight) trên các cây thuộc họ Solanaceae (họ ), đặc biệt cà chua khoai tây. Đây một tác nhân gây bệnh nguy hiểm, từng gây ra nạn đói khoai tây ở Ireland vào thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Phytophthora infestans is the main cause of late blight disease on potato plants.)
  • (Farmers must spray fungicides to control the spread of Phytophthora infestans during the rainy season.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytophthora infestans bùng phát": sự xuất hiện lây lan mạnh mẽ của loại nấm này.
    • Sự bùng phát của Phytophthora infestans đã tàn phá hàng trăm hecta cà chua. (The outbreak of Phytophthora infestans has devastated hundreds of hectares of tomatoes.)
  • "Kiểm soát Phytophthora infestans": các biện pháp quản lý phòng ngừa loại nấm này.
    • Việc luân canh cây trồng một phương pháp hiệu quả để kiểm soát Phytophthora infestans. (Crop rotation is an effective method to control Phytophthora infestans.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytophthora (danh từ): một chi nấm gây bệnh thực vật, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
    • Phytophthora cinnamomi gây bệnh thối rễ trên nhiều loại cây.
  • Bệnh mốc sương muộn (danh từ): tên gọi chung của bệnh do gây ra.
    • Bệnh mốc sương muộn có thể làm hỏng toàn bộ vụ mùa khoai tây. (Late blight can ruin an entire potato crop.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm gây bệnh mốc sương (danh từ): cách gọi thông thường để chỉ trong nông nghiệp.
  • Tác nhân gây bệnh (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các sinh vật gây bệnh, trong đó .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến Phytophthora infestans.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Phytophthora infestans.